YiWordsYiWords

Cùng cách viết:小时

xiāoshī

biến mất

động từ tiếng Trung
消失 biến mất

Cụm từ thường dùng

chèxiāoshī
biến mất hoàn toàn
yǐngzōngxiāoshī
biến mất không dấu vết

Câu ví dụ

jīngcóngchéngshìxiāoshīle
Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.
qiánbāoránxiāoshīle
Đột nhiên chiếc ví biến mất.

Trạng thái

Câu hỏi thường gặp

"biến mất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"biến mất" trong tiếng Trung là 消失, đọc là xiāo shī.
消失 nghĩa là gì?
消失 (xiāo shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "biến mất".
消失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 消失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 消失 như thế nào?
Ví dụ: 他已经从城市里消失了。 (Anh ấy đã biến mất khỏi thành phố.); 钱包突然消失了。 (Đột nhiên chiếc ví biến mất.).

Muốn nhớ "消失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí