YiWordsYiWords

lièzhì

kém chất lượng

tính từ tiếng Trung
劣质 kém chất lượng

Cụm từ thường dùng

lièzhìshāngpǐn
hàng kém chất lượng
lièzhì
dịch vụ kém chất lượng

Câu ví dụ

zhègechǎnpǐnhěnlièzhì
Sản phẩm này kém chất lượng.
menmàilièzhìshāngpǐn
Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"kém chất lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kém chất lượng" trong tiếng Trung là 劣质, đọc là liè zhì.
劣质 nghĩa là gì?
劣质 (liè zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "kém chất lượng".
劣质 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 劣质 ngay trên trang này.
Đặt câu với 劣质 như thế nào?
Ví dụ: 这个产品很劣质。 (Sản phẩm này kém chất lượng.); 我们不卖劣质商品。 (Chúng tôi không bán hàng kém chất lượng.).

Muốn nhớ "劣质" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí