YiWordsYiWords

jiā

tăng tốc

động từ tiếng Trung
加速 tăng tốc

Cụm từ thường dùng

jiā
tăng tốc độ
加速jiā sù发展fā zhǎn
tăng tốc phát triển

Câu ví dụ

chēkāishǐjiā
Xe bắt đầu tăng tốc.
menyàojiāzhègexiàng
Chúng ta cần tăng tốc dự án này.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"tăng tốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng tốc" trong tiếng Trung là 加速, đọc là jiā sù.
加速 nghĩa là gì?
加速 (jiā sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng tốc".
加速 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加速 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加速 như thế nào?
Ví dụ: 汽车开始加速。 (Xe bắt đầu tăng tốc.); 我们需要加速这个项目。 (Chúng ta cần tăng tốc dự án này.).

Muốn nhớ "加速" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí