YiWordsYiWords

jiāzhòng

làm nặng thêm

động từ tiếng Trung
加重 làm nặng thêm

Cụm từ thường dùng

加重jiā zhòng局势jú shì
làm nặng thêm tình hình
加重jiā zhòng病情bìng qíng
làm nặng thêm bệnh

Câu ví dụ

zhèzhǐhuì加重jiā zhòng问题wèn tí
Việc này chỉ làm nặng thêm vấn đề.
压力yā lì加重jiā zhònglede病情bìng qíng
Căng thẳng làm nặng thêm bệnh của anh ấy.

Thay đổi cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"làm nặng thêm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm nặng thêm" trong tiếng Trung là 加重, đọc là jiā zhòng.
加重 nghĩa là gì?
加重 (jiā zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm nặng thêm".
加重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 加重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 加重 như thế nào?
Ví dụ: 这只会加重问题。 (Việc này chỉ làm nặng thêm vấn đề.); 压力加重了他的病情。 (Căng thẳng làm nặng thêm bệnh của anh ấy.).

Muốn nhớ "加重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí