"hễ là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hễ là" trong tiếng Trung là 动不动, đọc là dòng bu dòng.
动不动 nghĩa là gì?
动不动 (dòng bu dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hễ là".
动不动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动不动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动不动 như thế nào?
Ví dụ: 动不动下雨,路就淹了。 (Hễ là trời mưa, đường lại ngập.); 动不动被提醒,他就发火。 (Hễ là bị nhắc nhở, anh ấy lại cáu.).