"động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động" trong tiếng Trung là 动, đọc là dòng.
动 nghĩa là gì?
动 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "động".
动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动 như thế nào?
Ví dụ: 桌子没动。 (Cái bàn không động.); 他轻轻动了一下门。 (Anh ấy động nhẹ cửa.).