YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

dòng

động

động từ tiếng Trung
动 động

Cụm từ thường dùng

dòngtán
động đậy
yùndòng
chuyển động

Câu ví dụ

zhuōziméidòng
Cái bàn không động.
qīngqīngdònglexiàmén
Anh ấy động nhẹ cửa.

Chuyển động

Câu hỏi thường gặp

"động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"động" trong tiếng Trung là 动, đọc là dòng.
动 nghĩa là gì?
动 (dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "động".
动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动 như thế nào?
Ví dụ: 桌子没动。 (Cái bàn không động.); 他轻轻动了一下门。 (Anh ấy động nhẹ cửa.).

Muốn nhớ "动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí