YiWordsYiWords

lín

hàng xóm

danh từ tiếng Trung
邻居 hàng xóm

Cụm từ thường dùng

yǒuhǎodelín
hàng xóm thân thiện
jiànlín
gặp hàng xóm

Câu ví dụ

delínhěnshànliáng
Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.
每天měi tiān早上zǎo shangdōuhuì邻居lín jū招呼zhāo hu
Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"hàng xóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng xóm" trong tiếng Trung là 邻居, đọc là lín jū.
邻居 nghĩa là gì?
邻居 (lín jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng xóm".
邻居 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邻居 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邻居 như thế nào?
Ví dụ: 我的邻居很善良。 (Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.); 我每天早上都会和邻居打招呼。 (Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.).

Muốn nhớ "邻居" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí