"hàng xóm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hàng xóm" trong tiếng Trung là 邻居, đọc là lín jū.
邻居 nghĩa là gì?
邻居 (lín jū) trong tiếng Trung có nghĩa là "hàng xóm".
邻居 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邻居 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邻居 như thế nào?
Ví dụ: 我的邻居很善良。 (Hàng xóm của tôi rất tốt bụng.); 我每天早上都会和邻居打招呼。 (Tôi thường chào hàng xóm mỗi sáng.).