"tiền thuê" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền thuê" trong tiếng Trung là 租金, đọc là zū jīn.
租金 nghĩa là gì?
租金 (zū jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền thuê".
租金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 租金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 租金 như thế nào?
Ví dụ: 这个月的租金涨了。 (Tiền thuê tháng này đã tăng.); 我每月初要交租金。 (Tôi phải trả tiền thuê vào đầu tháng.).