"tiền nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiền nước" trong tiếng Trung là 水费, đọc là shuǐ fèi.
水费 nghĩa là gì?
水费 (shuǐ fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiền nước".
水费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 水费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 水费 như thế nào?
Ví dụ: 我忘记交这个月的水费了。 (Tôi quên đóng tiền nước tháng này.); 今年水费涨了。 (Tiền nước tăng lên năm nay.).