YiWordsYiWords

Cùng cách viết:放假

fángjià

giá nhà

danh từ tiếng Trung
房价 giá nhà

Cụm từ thường dùng

fángjiàshàngzhǎng
giá nhà tăng
píngjūnfángjià
giá nhà trung bình

Câu ví dụ

chéngshìdefángjiàhěngāo
Giá nhà ở thành phố rất cao.
jīnniánfángjiàlüèyǒuxiàjiàng
Năm nay giá nhà giảm nhẹ.

Nhà ở và thuê nhà

Câu hỏi thường gặp

"giá nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá nhà" trong tiếng Trung là 房价, đọc là fáng jià.
房价 nghĩa là gì?
房价 (fáng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá nhà".
房价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房价 như thế nào?
Ví dụ: 城市里的房价很高。 (Giá nhà ở thành phố rất cao.); 今年房价略有下降。 (Năm nay giá nhà giảm nhẹ.).

Muốn nhớ "房价" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí