"giá nhà" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giá nhà" trong tiếng Trung là 房价, đọc là fáng jià.
房价 nghĩa là gì?
房价 (fáng jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "giá nhà".
房价 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 房价 ngay trên trang này.
Đặt câu với 房价 như thế nào?
Ví dụ: 城市里的房价很高。 (Giá nhà ở thành phố rất cao.); 今年房价略有下降。 (Năm nay giá nhà giảm nhẹ.).