YiWordsYiWords

lǐnghuì

lĩnh hội

động từ tiếng Trung
领会 lĩnh hội

Cụm từ thường dùng

lǐnghuìzhīshi
lĩnh hội kiến thức
lǐnghuì
lĩnh hội ý nghĩa

Câu ví dụ

lǐnghuìlezhèjié
Tôi đã lĩnh hội được bài học.
hěnkuàilǐnghuìlexīnjiàn
Cô ấy nhanh chóng lĩnh hội ý kiến mới.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lĩnh hội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lĩnh hội" trong tiếng Trung là 领会, đọc là lǐng huì.
领会 nghĩa là gì?
领会 (lǐng huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lĩnh hội".
领会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领会 như thế nào?
Ví dụ: 我领会了这节课。 (Tôi đã lĩnh hội được bài học.); 她很快领会了新意见。 (Cô ấy nhanh chóng lĩnh hội ý kiến mới.).

Muốn nhớ "领会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí