YiWordsYiWords

Cùng cách viết:零食

lǐngshì

lãnh sự

danh từ tiếng Trung
领事 lãnh sự

Cụm từ thường dùng

lǐngshìguǎn
lãnh sự quán
zǒnglǐngshì
lãnh sự trưởng

Câu ví dụ

shìzhùyuènándelǐngshì
Anh ấy là lãnh sự tại Việt Nam.
领事lǐng shì处理chǔ lǐ护照hù zhào问题wèn tí
Lãnh sự giải quyết vấn đề hộ chiếu.

Nghề nghiệp và công sở

Câu hỏi thường gặp

"lãnh sự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãnh sự" trong tiếng Trung là 领事, đọc là lǐng shì.
领事 nghĩa là gì?
领事 (lǐng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãnh sự".
领事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领事 như thế nào?
Ví dụ: 他是驻越南的领事。 (Anh ấy là lãnh sự tại Việt Nam.); 领事处理护照问题。 (Lãnh sự giải quyết vấn đề hộ chiếu.).

Muốn nhớ "领事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí