YiWordsYiWords

lǐngshìguǎn

lãnh sự quán

danh từ tiếng Trung
领事馆 lãnh sự quán

Cụm từ thường dùng

zhōngguólǐngshìguǎn
lãnh sự quán Trung Quốc
lǐngshìguǎn
đến lãnh sự quán

Câu ví dụ

lǐngshìguǎnbànqiānzhèng
Tôi đến lãnh sự quán để xin visa.
lǐngshìguǎnzhōuguānmén
Lãnh sự quán đóng cửa vào cuối tuần.

Biểu tượng thành phố

Câu hỏi thường gặp

"lãnh sự quán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lãnh sự quán" trong tiếng Trung là 领事馆, đọc là lǐng shì guǎn.
领事馆 nghĩa là gì?
领事馆 (lǐng shì guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lãnh sự quán".
领事馆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领事馆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领事馆 như thế nào?
Ví dụ: 我去领事馆办签证。 (Tôi đến lãnh sự quán để xin visa.); 领事馆周末关门。 (Lãnh sự quán đóng cửa vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "领事馆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí