"dẫn đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đầu" trong tiếng Trung là 领先, đọc là lǐng xiān.
领先 nghĩa là gì?
领先 (lǐng xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đầu".
领先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领先 như thế nào?
Ví dụ: A队正在领先。 (Đội A đang dẫn đầu.); 她在班里成绩领先。 (Cô ấy dẫn đầu trong lớp.).