YiWordsYiWords

lǐngxiān

dẫn đầu

động từ tiếng Trung
领先 dẫn đầu

Cụm từ thường dùng

páimínglǐngxiān
dẫn đầu bảng xếp hạng
lǐngxiānduìwu
dẫn đầu đoàn đua

Câu ví dụ

Aduìzhèngzàilǐngxiān
Đội A đang dẫn đầu.
zàibānchénglǐngxiān
Cô ấy dẫn đầu trong lớp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"dẫn đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dẫn đầu" trong tiếng Trung là 领先, đọc là lǐng xiān.
领先 nghĩa là gì?
领先 (lǐng xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dẫn đầu".
领先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领先 như thế nào?
Ví dụ: A队正在领先。 (Đội A đang dẫn đầu.); 她在班里成绩领先。 (Cô ấy dẫn đầu trong lớp.).

Muốn nhớ "领先" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí