YiWordsYiWords

lǐng

lĩnh vực

danh từ tiếng Trung
领域 lĩnh vực

Cụm từ thường dùng

教育jiào yù领域lǐng yù
lĩnh vực giáo dục
xuélǐng
lĩnh vực khoa học

Câu ví dụ

zàiliáolǐnggōngzuò
Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.
zhèshìxīnlǐng
Đây là lĩnh vực mới.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"lĩnh vực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lĩnh vực" trong tiếng Trung là 领域, đọc là lǐng yù.
领域 nghĩa là gì?
领域 (lǐng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "lĩnh vực".
领域 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 领域 ngay trên trang này.
Đặt câu với 领域 như thế nào?
Ví dụ: 他在医疗领域工作。 (Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.); 这是一个新领域。 (Đây là lĩnh vực mới.).

Muốn nhớ "领域" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí