YiWordsYiWords

línghuó

linh hoạt

tính từ tiếng Trung
灵活 linh hoạt

Cụm từ thường dùng

línghuógōngzuò
làm việc linh hoạt
shíjiānlínghuó
giờ giấc linh hoạt

Câu ví dụ

wéihěnlínghuó
Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.
zhèfèngōngzuòyāoqiúshíjiānlínghuó
Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"linh hoạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh hoạt" trong tiếng Trung là 灵活, đọc là líng huó.
灵活 nghĩa là gì?
灵活 (líng huó) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh hoạt".
灵活 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵活 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵活 như thế nào?
Ví dụ: 她思维很灵活。 (Cô ấy có tư duy rất linh hoạt.); 这份工作要求时间灵活。 (Công việc này đòi hỏi thời gian linh hoạt.).

Muốn nhớ "灵活" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí