"chợt nảy ra ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợt nảy ra ý" trong tiếng Trung là 灵机一动, đọc là líng jī yí dòng.
灵机一动 nghĩa là gì?
灵机一动 (líng jī yí dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợt nảy ra ý".
灵机一动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵机一动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵机一动 như thế nào?
Ví dụ: 我灵机一动,想到了办法。 (Tôi chợt nảy ra ý giải quyết vấn đề.); 她工作时灵机一动。 (Cô ấy chợt nảy ra ý khi đang làm việc.).