YiWordsYiWords

língdòng

chợt nảy ra ý

cụm từ tiếng Trung
灵机一动 chợt nảy ra ý

Cụm từ thường dùng

língdòngxiǎngdàobàn
chợt nảy ra ý giải quyết
língdòngyǒuchuàng
chợt nảy ra ý sáng tạo

Câu ví dụ

língdòngxiǎngdàolebàn
Tôi chợt nảy ra ý giải quyết vấn đề.
gōngzuòshílíngdòng
Cô ấy chợt nảy ra ý khi đang làm việc.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"chợt nảy ra ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chợt nảy ra ý" trong tiếng Trung là 灵机一动, đọc là líng jī yí dòng.
灵机一动 nghĩa là gì?
灵机一动 (líng jī yí dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chợt nảy ra ý".
灵机一动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵机一动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵机一动 như thế nào?
Ví dụ: 我灵机一动,想到了办法。 (Tôi chợt nảy ra ý giải quyết vấn đề.); 她工作时灵机一动。 (Cô ấy chợt nảy ra ý khi đang làm việc.).

Muốn nhớ "灵机一动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí