YiWordsYiWords

línggǎn

cảm hứng

danh từ tiếng Trung
灵感 cảm hứng

Cụm từ thường dùng

yǒulínggǎn
có cảm hứng
xúnzhǎolínggǎn
tìm cảm hứng

Câu ví dụ

yǒuhuàhuàdelínggǎn
Tôi có cảm hứng vẽ tranh.
zài音乐yīn yuèzhōng寻找xún zhǎo灵感líng gǎn
Anh ấy tìm cảm hứng trong âm nhạc.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"cảm hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm hứng" trong tiếng Trung là 灵感, đọc là líng gǎn.
灵感 nghĩa là gì?
灵感 (líng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm hứng".
灵感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵感 như thế nào?
Ví dụ: 我有画画的灵感。 (Tôi có cảm hứng vẽ tranh.); 他在音乐中寻找灵感。 (Anh ấy tìm cảm hứng trong âm nhạc.).

Muốn nhớ "灵感" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí