"cảm hứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm hứng" trong tiếng Trung là 灵感, đọc là líng gǎn.
灵感 nghĩa là gì?
灵感 (líng gǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm hứng".
灵感 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵感 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵感 như thế nào?
Ví dụ: 我有画画的灵感。 (Tôi có cảm hứng vẽ tranh.); 他在音乐中寻找灵感。 (Anh ấy tìm cảm hứng trong âm nhạc.).