"linh lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh lực" trong tiếng Trung là 灵力, đọc là líng lì.
灵力 nghĩa là gì?
灵力 (líng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh lực".
灵力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵力 như thế nào?
Ví dụ: 她的灵力很强。 (Cô ấy có linh lực rất mạnh.); 空气中的灵力很充足。 (Linh lực trong không khí rất dồi dào.).