YiWordsYiWords

líng

linh lực

danh từ tiếng Trung
灵力 linh lực

Cụm từ thường dùng

shōulíng
hấp thụ linh lực
xiūliànlíng
tu luyện linh lực

Câu ví dụ

delínghěnqiáng
Cô ấy có linh lực rất mạnh.
空气kōng qìzhōngde灵力líng lìhěn充足chōng zú
Linh lực trong không khí rất dồi dào.

Nhập môn tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"linh lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"linh lực" trong tiếng Trung là 灵力, đọc là líng lì.
灵力 nghĩa là gì?
灵力 (líng lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "linh lực".
灵力 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灵力 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灵力 như thế nào?
Ví dụ: 她的灵力很强。 (Cô ấy có linh lực rất mạnh.); 空气中的灵力很充足。 (Linh lực trong không khí rất dồi dào.).

Muốn nhớ "灵力" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí