YiWordsYiWords

língshòu

bán lẻ

động từ tiếng Trung
零售 bán lẻ

Cụm từ thường dùng

shāngpǐnlíngshòu
bán lẻ hàng hóa
língshòudiàn
cửa hàng bán lẻ

Câu ví dụ

我们wǒ menzhǐ零售líng shòu这种zhè zhǒng产品chǎn pǐn
Chúng tôi chỉ bán lẻ sản phẩm này.
língshòudiànquántiānyíng
Cửa hàng bán lẻ mở cửa cả ngày.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"bán lẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán lẻ" trong tiếng Trung là 零售, đọc là líng shòu.
零售 nghĩa là gì?
零售 (líng shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán lẻ".
零售 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 零售 ngay trên trang này.
Đặt câu với 零售 như thế nào?
Ví dụ: 我们只零售这种产品。 (Chúng tôi chỉ bán lẻ sản phẩm này.); 零售店全天营业。 (Cửa hàng bán lẻ mở cửa cả ngày.).

Muốn nhớ "零售" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí