YiWordsYiWords

bán buôn

động từ tiếng Trung
批发 bán buôn

Cụm từ thường dùng

服装fú zhuāng批发pī fā
bán buôn quần áo
食品shí pǐn批发pī fā
bán buôn thực phẩm

Câu ví dụ

他们tā menxiàng商店shāng diàn批发pī fā
Họ bán buôn cho các cửa hàng.
xiǎng批发pī fā这种zhè zhǒng产品chǎn pǐn
Tôi muốn bán buôn sản phẩm này.

Quy trình mua bán

Câu hỏi thường gặp

"bán buôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bán buôn" trong tiếng Trung là 批发, đọc là pī fā.
批发 nghĩa là gì?
批发 (pī fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "bán buôn".
批发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 批发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 批发 như thế nào?
Ví dụ: 他们向商店批发。 (Họ bán buôn cho các cửa hàng.); 我想批发这种产品。 (Tôi muốn bán buôn sản phẩm này.).

Muốn nhớ "批发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí