"ngừng kinh doanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngừng kinh doanh" trong tiếng Trung là 停业, đọc là tíng yè.
停业 nghĩa là gì?
停业 (tíng yè) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngừng kinh doanh".
停业 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 停业 ngay trên trang này.
Đặt câu với 停业 như thế nào?
Ví dụ: 商店已经停业。 (Cửa hàng đã ngừng kinh doanh.); 公司因亏损决定停业。 (Công ty quyết định ngừng kinh doanh vì thua lỗ.).