YiWordsYiWords

liúchéng

quy trình

danh từ tiếng Trung
流程 quy trình

Cụm từ thường dùng

shēngchǎnliúchéng
quy trình sản xuất
gōngzuòliúchéng
quy trình làm việc

Câu ví dụ

zhègeliúchénghěnyán
Quy trình này rất nghiêm ngặt.
menyàogǎijìnshēngchǎnliúchéng
Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quy trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy trình" trong tiếng Trung là 流程, đọc là liú chéng.
流程 nghĩa là gì?
流程 (liú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy trình".
流程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流程 như thế nào?
Ví dụ: 这个流程很严格。 (Quy trình này rất nghiêm ngặt.); 我们需要改进生产流程。 (Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.).

Muốn nhớ "流程" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí