"quy trình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quy trình" trong tiếng Trung là 流程, đọc là liú chéng.
流程 nghĩa là gì?
流程 (liú chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "quy trình".
流程 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流程 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流程 như thế nào?
Ví dụ: 这个流程很严格。 (Quy trình này rất nghiêm ngặt.); 我们需要改进生产流程。 (Chúng ta cần cải tiến quy trình sản xuất.).