YiWordsYiWords

Cùng cách viết:流星

liúxíng

phổ biến

tính từ tiếng Trung
流行 phổ biến

Cụm từ thường dùng

流行liú xíng歌曲gē qǔ
bài hát phổ biến
流行liú xíng趋势qū shì
xu hướng phổ biến

Câu ví dụ

zhè电影diàn yǐnghěn流行liú xíng
Bộ phim này rất phổ biến.
这种zhè zhǒng风格fēng gézài年轻人nián qīng rénzhōnghěn流行liú xíng
Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"phổ biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổ biến" trong tiếng Trung là 流行, đọc là liú xíng.
流行 nghĩa là gì?
流行 (liú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổ biến".
流行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流行 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影很流行。 (Bộ phim này rất phổ biến.); 这种风格在年轻人中很流行。 (Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.).

Muốn nhớ "流行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí