"phổ biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phổ biến" trong tiếng Trung là 流行, đọc là liú xíng.
流行 nghĩa là gì?
流行 (liú xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phổ biến".
流行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流行 như thế nào?
Ví dụ: 这部电影很流行。 (Bộ phim này rất phổ biến.); 这种风格在年轻人中很流行。 (Phong cách này đang phổ biến trong giới trẻ.).