YiWordsYiWords

liúlàng

lang thang

động từ tiếng Trung
流浪 lang thang

Cụm từ thường dùng

zàijiētóuliúlàng
lang thang ngoài đường
目的mù dìde流浪liú làng
lang thang không mục đích

Câu ví dụ

zhěngtiānzàiwàiliúlàng
Anh ấy lang thang suốt ngày.
huanzàijiētóuliúlàng
Tôi thích lang thang ngắm phố phường.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lang thang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lang thang" trong tiếng Trung là 流浪, đọc là liú làng.
流浪 nghĩa là gì?
流浪 (liú làng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lang thang".
流浪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流浪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流浪 như thế nào?
Ví dụ: 他整天在外流浪。 (Anh ấy lang thang suốt ngày.); 我喜欢在街头流浪。 (Tôi thích lang thang ngắm phố phường.).

Muốn nhớ "流浪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí