YiWordsYiWords

liútōng

lưu thông

động từ tiếng Trung
流通 lưu thông

Cụm từ thường dùng

huòliútōng
lưu thông hàng hóa
xuèliútōng
lưu thông máu

Câu ví dụ

dàoliútōngliánghǎo
Đường phố lưu thông tốt.
huòliútōnghěnkuài
Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.

Mua bán thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"lưu thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通, đọc là liú tōng.
流通 nghĩa là gì?
流通 (liú tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu thông".
流通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流通 như thế nào?
Ví dụ: 道路流通良好。 (Đường phố lưu thông tốt.); 货物流通很快。 (Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.).

Muốn nhớ "流通" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí