"lưu thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu thông" trong tiếng Trung là 流通, đọc là liú tōng.
流通 nghĩa là gì?
流通 (liú tōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu thông".
流通 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流通 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流通 như thế nào?
Ví dụ: 道路流通良好。 (Đường phố lưu thông tốt.); 货物流通很快。 (Hàng hóa lưu thông nhanh chóng.).