YiWordsYiWords

liúchàng

trôi chảy

tính từ tiếng Trung
流畅 trôi chảy

Cụm từ thường dùng

shuōde流畅liú chàng
nói trôi chảy
xiěde流畅liú chàng
viết trôi chảy

Câu ví dụ

英语yīng yǔshuōdehěn流畅liú chàng
Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.
xiěwénzhānghěnliúchàng
Anh ta viết văn trôi chảy.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"trôi chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trôi chảy" trong tiếng Trung là 流畅, đọc là liú chàng.
流畅 nghĩa là gì?
流畅 (liú chàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trôi chảy".
流畅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流畅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流畅 như thế nào?
Ví dụ: 她英语说得很流畅。 (Cô ấy nói tiếng Anh rất trôi chảy.); 他写文章很流畅。 (Anh ta viết văn trôi chảy.).

Muốn nhớ "流畅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí