YiWordsYiWords

liúniàn

lưu niệm

động từ tiếng Trung
留念 lưu niệm

Cụm từ thường dùng

旅行lǚ xíng留念liú niàn
lưu niệm chuyến đi
péngyǒuliúniàn
lưu niệm bạn bè

Câu ví dụ

menpāizhàoliúniàn
Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.
mǎileniànpǐnliúniàn
Tôi mua một món quà lưu niệm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lưu niệm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu niệm" trong tiếng Trung là 留念, đọc là liú niàn.
留念 nghĩa là gì?
留念 (liú niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu niệm".
留念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留念 như thế nào?
Ví dụ: 我们拍照留念。 (Chúng tôi chụp ảnh lưu niệm.); 我买了一个纪念品留念。 (Tôi mua một món quà lưu niệm.).

Muốn nhớ "留念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí