YiWordsYiWords

Cùng cách viết:榴莲

liúliàn

lưu luyến

động từ tiếng Trung
留恋 lưu luyến

Cụm từ thường dùng

liúliànjiāxiāng
lưu luyến quê hương
liúliànpéngyǒu
lưu luyến bạn bè

Câu ví dụ

liúliànzàixuéxiàodezi
Tôi lưu luyến những ngày ở trường.
留恋liú liànde朋友péng yǒu告别gào bié
Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"lưu luyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu luyến" trong tiếng Trung là 留恋, đọc là liú liàn.
留恋 nghĩa là gì?
留恋 (liú liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu luyến".
留恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留恋 như thế nào?
Ví dụ: 我留恋在学校的日子。 (Tôi lưu luyến những ngày ở trường.); 她留恋地和朋友告别。 (Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.).

Muốn nhớ "留恋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí