"lưu luyến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu luyến" trong tiếng Trung là 留恋, đọc là liú liàn.
留恋 nghĩa là gì?
留恋 (liú liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu luyến".
留恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留恋 như thế nào?
Ví dụ: 我留恋在学校的日子。 (Tôi lưu luyến những ngày ở trường.); 她留恋地和朋友告别。 (Cô ấy lưu luyến chia tay bạn bè.).