YiWordsYiWords

liúlèi

chảy nước mắt

động từ tiếng Trung
流泪 chảy nước mắt

Cụm từ thường dùng

yīn高兴gāo xìng流泪liú lèi
chảy nước mắt vì vui
yīnshāngxīnliúlèi
chảy nước mắt vì buồn

Câu ví dụ

kàndiànyǐngshíliúlèile
Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.
yīngǎndòngérliúlèi
Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"chảy nước mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảy nước mắt" trong tiếng Trung là 流泪, đọc là liú lèi.
流泪 nghĩa là gì?
流泪 (liú lèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảy nước mắt".
流泪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流泪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流泪 như thế nào?
Ví dụ: 她看电影时流泪了。 (Cô ấy chảy nước mắt khi xem phim.); 他因感动而流泪。 (Anh ấy chảy nước mắt vì xúc động.).

Muốn nhớ "流泪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí