YiWordsYiWords

liúshuǐ

nước chảy

danh từ tiếng Trung
流水 nước chảy

Cụm từ thường dùng

liúshuǐshēng
tiếng nước chảy
liúshuǐliú
dòng nước chảy

Câu ví dụ

huantīngliúshuǐshēng
Tôi thích nghe tiếng nước chảy.
liúshuǐliúguòtián
Nước chảy qua cánh đồng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nước chảy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước chảy" trong tiếng Trung là 流水, đọc là liú shuǐ.
流水 nghĩa là gì?
流水 (liú shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước chảy".
流水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流水 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢听流水声。 (Tôi thích nghe tiếng nước chảy.); 流水流过田野。 (Nước chảy qua cánh đồng.).

Muốn nhớ "流水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí