YiWordsYiWords

liúxué

du học

động từ tiếng Trung
留学 du học

Cụm từ thường dùng

liúxué
đi du học
liúxuéshēng
du học sinh

Câu ví dụ

xiǎngběnliúxué
Tôi muốn du học ở Nhật Bản.
正在zhèng zài美国měi guó留学liú xué
Cô ấy đang du học tại Mỹ.

Phòng thi

Câu hỏi thường gặp

"du học" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du học" trong tiếng Trung là 留学, đọc là liú xué.
留学 nghĩa là gì?
留学 (liú xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "du học".
留学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留学 như thế nào?
Ví dụ: 我想去日本留学。 (Tôi muốn du học ở Nhật Bản.); 她正在美国留学。 (Cô ấy đang du học tại Mỹ.).

Muốn nhớ "留学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí