"du học sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du học sinh" trong tiếng Trung là 留学生, đọc là liú xué shēng.
留学生 nghĩa là gì?
留学生 (liú xué shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "du học sinh".
留学生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留学生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留学生 như thế nào?
Ví dụ: 我是日本的留学生。 (Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.); 留学生常常想家。 (Du học sinh thường nhớ nhà.).