YiWordsYiWords

liúxuéshēng

du học sinh

danh từ tiếng Trung
留学生 du học sinh

Cụm từ thường dùng

zhōngguóliúxuéshēng
du học sinh Trung Quốc
liúxuéshēngqún
cộng đồng du học sinh

Câu ví dụ

shìběndeliúxuéshēng
Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.
liúxuéshēngchángchángxiǎngjiā
Du học sinh thường nhớ nhà.

Vai trò công sở

Câu hỏi thường gặp

"du học sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du học sinh" trong tiếng Trung là 留学生, đọc là liú xué shēng.
留学生 nghĩa là gì?
留学生 (liú xué shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "du học sinh".
留学生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留学生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留学生 như thế nào?
Ví dụ: 我是日本的留学生。 (Tôi là du học sinh tại Nhật Bản.); 留学生常常想家。 (Du học sinh thường nhớ nhà.).

Muốn nhớ "留学生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí