"mưa sao băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mưa sao băng" trong tiếng Trung là 流星雨, đọc là liú xīng yǔ.
流星雨 nghĩa là gì?
流星雨 (liú xīng yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mưa sao băng".
流星雨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流星雨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流星雨 như thế nào?
Ví dụ: 今晚会有流星雨。 (Tối nay sẽ có mưa sao băng.); 我们熬夜看流星雨。 (Chúng tôi thức khuya để ngắm mưa sao băng.).