YiWordsYiWords

liúmáng

lưu manh

danh từ tiếng Trung
流氓 lưu manh

Cụm từ thường dùng

liúmángfēn
tên lưu manh
流氓liú máng行为xíng wéi
hành động lưu manh

Câu ví dụ

shìwēixiǎndeliúmáng
Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.
jǐngcházhuāzhùlehuǒliúmáng
Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.

Hiện trường tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"lưu manh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưu manh" trong tiếng Trung là 流氓, đọc là liú máng.
流氓 nghĩa là gì?
流氓 (liú máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưu manh".
流氓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流氓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流氓 như thế nào?
Ví dụ: 他是个危险的流氓。 (Anh ta là một tên lưu manh nguy hiểm.); 警察抓住了一伙流氓。 (Cảnh sát bắt giữ nhóm lưu manh.).

Muốn nhớ "流氓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí