YiWordsYiWords

liúxià

để lại

động từ tiếng Trung
留下 để lại

Cụm từ thường dùng

liúxiàhén
để lại dấu vết
liúxiàliúyán
để lại lời nhắn

Câu ví dụ

liúxiàlefēngxìn
Anh ấy để lại một bức thư.
qǐngliúxiàdiànhuàhào
Xin để lại số điện thoại.

Động tác thường dùng

Câu hỏi thường gặp

"để lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để lại" trong tiếng Trung là 留下, đọc là liú xià.
留下 nghĩa là gì?
留下 (liú xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "để lại".
留下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留下 như thế nào?
Ví dụ: 他留下了一封信。 (Anh ấy để lại một bức thư.); 请留下电话号码。 (Xin để lại số điện thoại.).

Muốn nhớ "留下" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí