"để lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"để lại" trong tiếng Trung là 留下, đọc là liú xià.
留下 nghĩa là gì?
留下 (liú xià) trong tiếng Trung có nghĩa là "để lại".
留下 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 留下 ngay trên trang này.
Đặt câu với 留下 như thế nào?
Ví dụ: 他留下了一封信。 (Anh ấy để lại một bức thư.); 请留下电话号码。 (Xin để lại số điện thoại.).