YiWordsYiWords

liǎngàn

hai bờ

danh từ tiếng Trung
两岸 hai bờ

Cụm từ thường dùng

liǎngàn
hai bờ sông
hǎiliǎngàn
hai bờ biển

Câu ví dụ

liǎngànhěnměi
Hai bờ sông rất đẹp.
rénmenzhùzàihǎiliǎngàn
Người dân sống ở hai bờ biển.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"hai bờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hai bờ" trong tiếng Trung là 两岸, đọc là liǎng àn.
两岸 nghĩa là gì?
两岸 (liǎng àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hai bờ".
两岸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 两岸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 两岸 như thế nào?
Ví dụ: 河两岸很美。 (Hai bờ sông rất đẹp.); 人们住在海两岸。 (Người dân sống ở hai bờ biển.).

Muốn nhớ "两岸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí