YiWordsYiWords

tán

vũng bùn

danh từ tiếng Trung
泥潭 vũng bùn

Cụm từ thường dùng

xiàntán
rơi vào vũng bùn
kuàguòtán
bước qua vũng bùn

Câu ví dụ

chēxiànzàitán
Chiếc xe mắc kẹt trong vũng bùn.
xiǎoxīnbiédiàojìntán
Cẩn thận kẻo ngã vào vũng bùn.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"vũng bùn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũng bùn" trong tiếng Trung là 泥潭, đọc là ní tán.
泥潭 nghĩa là gì?
泥潭 (ní tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũng bùn".
泥潭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泥潭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泥潭 như thế nào?
Ví dụ: 车陷在泥潭里。 (Chiếc xe mắc kẹt trong vũng bùn.); 小心别掉进泥潭。 (Cẩn thận kẻo ngã vào vũng bùn.).

Muốn nhớ "泥潭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí