"vũng bùn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vũng bùn" trong tiếng Trung là 泥潭, đọc là ní tán.
泥潭 nghĩa là gì?
泥潭 (ní tán) trong tiếng Trung có nghĩa là "vũng bùn".
泥潭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泥潭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泥潭 như thế nào?
Ví dụ: 车陷在泥潭里。 (Chiếc xe mắc kẹt trong vũng bùn.); 小心别掉进泥潭。 (Cẩn thận kẻo ngã vào vũng bùn.).