YiWordsYiWords

lóngyǎn

nhãn

danh từ tiếng Trung
龙眼 nhãn

Cụm từ thường dùng

xiānlóngyǎn
nhãn tươi
lóngyǎntiántāng
chè nhãn

Câu ví dụ

lóngyǎnhěntiánhěnxiāng
Nhãn rất ngọt và thơm.
huanxiàtiānchīlóngyǎn
Tôi thích ăn nhãn vào mùa hè.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"nhãn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhãn" trong tiếng Trung là 龙眼, đọc là lóng yǎn.
龙眼 nghĩa là gì?
龙眼 (lóng yǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhãn".
龙眼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 龙眼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 龙眼 như thế nào?
Ví dụ: 龙眼很甜很香。 (Nhãn rất ngọt và thơm.); 我喜欢夏天吃龙眼。 (Tôi thích ăn nhãn vào mùa hè.).

Muốn nhớ "龙眼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí