YiWordsYiWords

Cùng cách viết:狮子识字师资

shìzi

hồng

danh từ tiếng Trung
柿子 hồng

Cụm từ thường dùng

shìzishù
cây hồng
shìzigān
mứt hồng

Câu ví dụ

shúshìzihěnruǎn
Hồng chín rất mềm.
huanqiūtiānchīshìzi
Tôi thích ăn hồng vào mùa thu.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"hồng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hồng" trong tiếng Trung là 柿子, đọc là shì zi.
柿子 nghĩa là gì?
柿子 (shì zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "hồng".
柿子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 柿子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 柿子 như thế nào?
Ví dụ: 熟柿子很软。 (Hồng chín rất mềm.); 我喜欢秋天吃柿子。 (Tôi thích ăn hồng vào mùa thu.).

Muốn nhớ "柿子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí