"táo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"táo" trong tiếng Trung là 枣, đọc là zǎo.
枣 nghĩa là gì?
枣 (zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "táo".
枣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 枣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 枣 như thế nào?
Ví dụ: 枣对健康有益。 (Táo rất tốt cho sức khỏe.); 我家院子里有枣树。 (Vườn nhà tôi có cây táo.).