YiWordsYiWords

shuòguǒ

thành quả lớn

danh từ tiếng Trung
硕果 thành quả lớn

Cụm từ thường dùng

shuòguǒléiléi
thành quả lớn lao
shōuhuòshuòguǒ
gặt hái thành quả lớn

Câu ví dụ

我们wǒ men取得qǔ déle硕果shuò guǒ
Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.
huìdàiláishuòguǒ
Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"thành quả lớn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thành quả lớn" trong tiếng Trung là 硕果, đọc là shuò guǒ.
硕果 nghĩa là gì?
硕果 (shuò guǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thành quả lớn".
硕果 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 硕果 ngay trên trang này.
Đặt câu với 硕果 như thế nào?
Ví dụ: 我们取得了硕果。 (Chúng tôi đã đạt được thành quả lớn.); 努力会带来硕果。 (Nỗ lực sẽ mang lại thành quả lớn.).

Muốn nhớ "硕果" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí