YiWordsYiWords

guā

dưa lưới

danh từ tiếng Trung
哈密瓜 dưa lưới

Cụm từ thường dùng

huángguā
dưa lưới vàng
guāzhī
nước ép dưa lưới

Câu ví dụ

guāhěntiánhěnxiāng
Dưa lưới rất ngọt và thơm.
zàichāoshìmǎileguā
Tôi mua dưa lưới ở siêu thị.

Bữa tiệc trái cây

Câu hỏi thường gặp

"dưa lưới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưa lưới" trong tiếng Trung là 哈密瓜, đọc là hā mì guā.
哈密瓜 nghĩa là gì?
哈密瓜 (hā mì guā) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưa lưới".
哈密瓜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 哈密瓜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 哈密瓜 như thế nào?
Ví dụ: 哈密瓜很甜很香。 (Dưa lưới rất ngọt và thơm.); 我在超市买了哈密瓜。 (Tôi mua dưa lưới ở siêu thị.).

Muốn nhớ "哈密瓜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí