YiWordsYiWords

biāntān

quán cóc

danh từ tiếng Trung
路边摊 quán cóc

Cụm từ thường dùng

zuòzàibiāntān
ngồi quán cóc
zàibiāntānchīfàn
ăn ở quán cóc

Câu ví dụ

jīnwǎnmenbiāntānba
Tối nay mình ra quán cóc nhé.
zhèjiābiāntānhěnhǎochī
Quán cóc này bán ngon lắm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quán cóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quán cóc" trong tiếng Trung là 路边摊, đọc là lù biān tān.
路边摊 nghĩa là gì?
路边摊 (lù biān tān) trong tiếng Trung có nghĩa là "quán cóc".
路边摊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路边摊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路边摊 như thế nào?
Ví dụ: 今晚我们去路边摊吧。 (Tối nay mình ra quán cóc nhé.); 这家路边摊很好吃。 (Quán cóc này bán ngon lắm.).

Muốn nhớ "路边摊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí