YiWordsYiWords

guò

đi ngang qua

động từ tiếng Trung
路过 đi ngang qua

Cụm từ thường dùng

guòjiāmén
đi ngang qua nhà
guòjiēdào
đi ngang qua phố

Câu ví dụ

每天měi tiāndōu路过lù guòjiādiàn
Tôi đi ngang qua cửa hàng đó mỗi ngày.
cóngshēnbiānguòquèshénmeméishuō
Cô ấy đi ngang qua tôi mà không nói gì.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đi ngang qua" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi ngang qua" trong tiếng Trung là 路过, đọc là lù guò.
路过 nghĩa là gì?
路过 (lù guò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi ngang qua".
路过 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路过 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路过 như thế nào?
Ví dụ: 我每天都路过那家店。 (Tôi đi ngang qua cửa hàng đó mỗi ngày.); 她从我身边路过却什么也没说。 (Cô ấy đi ngang qua tôi mà không nói gì.).

Muốn nhớ "路过" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí