YiWordsYiWords

đường đi

danh từ tiếng Trung
路途 đường đi

Cụm từ thường dùng

shàngxué
đường đi học
shàngbān
đường đi làm

Câu ví dụ

xuéxiàodetǐngyuǎn
Đường đi đến trường khá xa.
rènshizhètiáoma
Bạn biết đường đi này không?

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"đường đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường đi" trong tiếng Trung là 路途, đọc là lù tú.
路途 nghĩa là gì?
路途 (lù tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường đi".
路途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路途 như thế nào?
Ví dụ: 去学校的路途挺远。 (Đường đi đến trường khá xa.); 你认识这条路途吗? (Bạn biết đường đi này không?).

Muốn nhớ "路途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí