YiWordsYiWords

shang

trên đường

cụm từ tiếng Trung
路上 trên đường

Cụm từ thường dùng

shàngxuéshang
trên đường đi học
huíjiāshang
trên đường về nhà

Câu ví dụ

zàishangdàopéngyǒu
Tôi gặp bạn trên đường.
huíjiādeshangmǎilemiànbāo
Trên đường về, tôi mua bánh mì.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"trên đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trên đường" trong tiếng Trung là 路上, đọc là lù shang.
路上 nghĩa là gì?
路上 (lù shang) trong tiếng Trung có nghĩa là "trên đường".
路上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路上 như thế nào?
Ví dụ: 我在路上遇到朋友。 (Tôi gặp bạn trên đường.); 回家的路上我买了面包。 (Trên đường về, tôi mua bánh mì.).

Muốn nhớ "路上" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí