"quỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỳ" trong tiếng Trung là 跪, đọc là guì.
跪 nghĩa là gì?
跪 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỳ".
跪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跪 như thế nào?
Ví dụ: 他在神坛前跪下。 (Anh ấy quỳ trước bàn thờ.); 小女孩跪下向妈妈道歉。 (Cô bé quỳ xin lỗi mẹ.).