YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guì

quỳ

động từ tiếng Trung
跪 quỳ

Cụm từ thường dùng

guìxià
quỳ gối
guìbài
quỳ lạy

Câu ví dụ

zàishéntánqiánguìxià
Anh ấy quỳ trước bàn thờ.
xiǎoháiguìxiàxiàngmadàoqiàn
Cô bé quỳ xin lỗi mẹ.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"quỳ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỳ" trong tiếng Trung là 跪, đọc là guì.
跪 nghĩa là gì?
跪 (guì) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỳ".
跪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跪 như thế nào?
Ví dụ: 他在神坛前跪下。 (Anh ấy quỳ trước bàn thờ.); 小女孩跪下向妈妈道歉。 (Cô bé quỳ xin lỗi mẹ.).

Muốn nhớ "跪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí