YiWordsYiWords

Cùng cách viết:鹿

đường

danh từ tiếng Trung
路 đường

Cụm từ thường dùng

shangdejiēdào
đường phố
gāogōng
đường cao tốc

Câu ví dụ

zhètiáochēhěnduō
Đường này rất đông xe.
zàishangzǒu
Tôi đi bộ trên đường.

Lộ trình di chuyển thành phố

Câu hỏi thường gặp

"đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường" trong tiếng Trung là 路, đọc là lù.
路 nghĩa là gì?
路 (lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường".
路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 路 như thế nào?
Ví dụ: 这条路车很多。 (Đường này rất đông xe.); 我在路上走路。 (Tôi đi bộ trên đường.).

Muốn nhớ "路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí