YiWordsYiWords

yīn

máy ghi âm

danh từ tiếng Trung
录音机 máy ghi âm

Cụm từ thường dùng

数字shù zì录音机lù yīn jī
máy ghi âm kỹ thuật số
kāiyīn
bật máy ghi âm

Câu ví dụ

yòngyīnxiàlejiǎngnèiróng
Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.
zhègeyīnhěnxiǎoqiǎo
Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.

Thiết bị âm thanh

Câu hỏi thường gặp

"máy ghi âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy ghi âm" trong tiếng Trung là 录音机, đọc là lù yīn jī.
录音机 nghĩa là gì?
录音机 (lù yīn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy ghi âm".
录音机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录音机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录音机 như thế nào?
Ví dụ: 我用录音机录下了讲课内容。 (Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.); 这个录音机很小巧。 (Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.).

Muốn nhớ "录音机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí