"máy ghi âm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy ghi âm" trong tiếng Trung là 录音机, đọc là lù yīn jī.
录音机 nghĩa là gì?
录音机 (lù yīn jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy ghi âm".
录音机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 录音机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 录音机 như thế nào?
Ví dụ: 我用录音机录下了讲课内容。 (Tôi dùng máy ghi âm để ghi lại bài giảng.); 这个录音机很小巧。 (Máy ghi âm này rất nhỏ gọn.).